Info@lyminghong.com

Email Support for Us Responses

+86 189 379 48916

24/7 Customer Support

Mon - Fri: 9:00 - 17:30

Online store always open

Cenosphere (viên cầu rỗng thủy tinh)

Cenosphere (viên cầu rỗng thủy tinh)

  • Hình dạng: hạt không xốp
  • Màu sắc: xám nhạt hoặc trắng
  • Mật độ chân không: 0.5-0.8
  • Mật độ khối rời (g/cm³): 0.3-0.5
  • Chịu lửa (℃): 1750

Thông tin bổ sung

Giới thiệu sản phẩm

Cenosphere perlite là các cầu thủy tinh rỗng màu xám trắng, mịn màng, thành mỏng và bán trong suốt dưới kính hiển vi. Với mật độ thấp và chịu nhiệt cao (≥1610°C), chúng được sử dụng rộng rãi trong vật liệu chịu lửa nhẹ và hoạt động khoan dầu mỏ. Mối quan tâm môi trường ngày càng tăng đã làm giá cenosphere tro bay truyền thống tăng cao, khiến cenosphere nhân tạo trở thành giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí để tối ưu hóa quy trình xây dựng và giảm chi phí. Các hạt rỗng này, chủ yếu bao gồm silica (SiO₂) và alumin (Al₂O₃), có nhiều ưu điểm như nhẹ, bền cao, cách nhiệt, chịu nóng và chịu mài mòn.

Đặc tính sản phẩm

  • Chịu lửa cao: Cenosphere perlite có độ chịu lửa 1600–1700°C nhờ hàm lượng SiO₂ (50–65%) và Al₂O₃ (25–35%) cao.
  • Nhẹ & cách nhiệt: Cấu trúc rỗng thành mỏng với lõi bán chân không mang lại tính cách nhiệt tuyệt vời, mật độ khối 250–450 kg/m³ và độ dẫn nhiệt 0,08–0,1 W/m·K.
  • Bền & cứng cao: Được tạo thành từ khoáng vật thủy tinh cứng (thạch anh và mulit), có độ cứng Mohs 6–7 và độ bền nén 70–140 MPa.
  • Cách điện: Không giống hầu hết vật liệu, điện trở của chúng tăng khi nhiệt độ tăng, rất phù hợp cho ứng dụng cách điện.
  • Kích thước hạt mịn: Kích thước hạt tự nhiên 1–250 micron, diện tích bề mặt 300–360 g/cm², có thể sử dụng trực tiếp không cần nghiền thêm.

Thông số kỹ thuật

Thành phần hóa học vi cầu perlite

Thành phần SiO₂ Al₂O₃ Fe₂O₃ SO₃ CaO MgO K₂O Na₂O
Hàm lượng (%) 56–62 33–38 2–4 0,1–0,2 0,2–0,4 0,8–1,2 0,5–1,1 0,3–0,9

Tính chất vật lý vi cầu perlite

Chỉ tiêu Kết quả kiểm tra Chỉ tiêu Kết quả kiểm tra
Hình dạng hạt không xốp Kích thước hạt (μm) 10–400
Màu sắc xám nhạt hoặc trắng Điện trở riêng (Ω·cm) 10¹⁰–10¹³
Mật độ chân không 0,5–0,8 Độ cứng Mohs 6–7
Mật độ khối rời (g/cm³) 0,3–0,5 Giá trị pH 6
Chịu lửa (℃) 1750 Điểm nóng chảy (℃) ≥1400
Độ dẫn nhiệt 0,000903–0,0015 Độ dẫn nhiệt (W/m·K) 0,054–0,095
Độ bền đổ (MPa) ≥350 Chỉ số khúc xạ 1,54
Mất mát khi đốt 1,33 Tỷ lệ hấp thụ dầu g(dầu)/g 0,68–0,69

Ứng dụng

  • Ngành nhựa: Sử dụng làm vật liệu điền để nâng cao tính chất sản phẩm.
  • Vật liệu chịu lửa: Sản xuất vật liệu chống cháy nhẹ.
  • Vật liệu cách nhiệt: Rất tốt để sản xuất sản phẩm cách nhiệt tiết kiệm chi phí.
  • Lớp phủ chống thấm: Kết hợp vào sơn chống thấm nước.
  • Xi măng giếng dầu: Cải thiện khả năng niêm phong và chặn trong xi măng giếng.
  • Kim luyện: Sử dụng làm vật liệu điền trong vách ngăn xưởng đúc và hàn.
  • Cách âm: Trộn với nhựa gốc etylen để sản xuất vật liệu giảm tiếng ồn.
  • Mai phanh: Độ bền cao và chịu mài mòn làm chúng phù hợp cho mai phanh ô tô và giàn khoan dầu.

Nhận báo giá miễn phí cho Silica Fume ngay bây giờ!

Điền mẫu dưới đây, đội ngũ chúng tôi sẽ phản hồi bạn trong vòng 24 giờ.

Nhận mẫu miễn phí hoặc báo giá tùy chỉnh theo nhu cầu của bạn.

Chúng tôi trân trọng quyền riêng tư và đảm bảo thông tin của bạn không bị chia sẻ.

Yêu cầu báo giá nhanh

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 1 ngày làm việc. Vui lòng kiểm tra hộp thư email có đuôi „@lyminghong.com“.

Nhận mẫu miễn phí hoặc báo giá được tùy chỉnh theo nhu cầu của bạn.

Chúng tôi trân trọng quyền riêng tư của bạn và đảm bảo thông tin của bạn sẽ không được chia sẻ.